Sodium nitrite là gì
Natri nitrat là một muối vô cơ có công thức hóa học NaNO2. Nó là một loại muối trắng rắn là một chất oxy hóa mạnh được sử dụng làm chất bảo quản do nó có khả năng ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào thực phẩm.
Công thức hóa học NaNO2
Điểm nóng chảy 271 ° C
Nhiệt độ sôi phân hủy trên 320 ° C
Hòa tan trong nước
Ứng dụng của Natri Nitrit
- Natri nitrit là một loại thuốc hiệu quả để chữa ngộ độc xyanua
- Được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm tạo ra màu đỏ mong muốn của thịt
Sodium nitrite mua ở đâu
Hiện nay Vua hóa chất là đơn vị phân phối bán lẻ hóa chất toàn quốc. Quý khách có nhu cầu mua hóa chất. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn báo giá hóa chất thời điểm hiện tại !!!

Những tên gọi khác của sản phẩm
NaNO2, Sodium nitrite, NATRI NITRIT, NATRI NITRITE, NITRIT NATRI
Sodium nitrite cas number
7632-00-0
Sodium nitrite hs code
28341010
Sodium nitrite msds
https://fscimage.fishersci.com/msds/21410.htm
Sodium nitrite ph
pH 9 (20 °C, 100 g/L in H2O)
Nano2 là muối gì
Dung dịch NaNO2 làm quỳ tím hóa xanh nên muối nano2 có tính bazo
Nano2 là chất điện li mạnh hay yếu
Là chất điện li mạnh
Phương trình hóa học tiêu biểu của Natri Nitrit
Natri nitrat ra natri nitrit – Nano3 ra nano2 phản ứng nhiệt phân
2NaNO3 ⟶ 2NaNO2 + O2
2NO2 + 2NaOH → NaNO2 + H2O + NaNO3
Sodium nitrite and ammonium chloride – Nh4cl nano2 đun nóng – Natri nitrit ra nito
NaNO2 + NH4Cl → 2H2O + N2 + NaCl
HCl + NaNO2 → NaCl + HNO2
Anilin + nano2 + hcl
C6H5NH2 + HCl + NaNO2 → H2O + NaOH + C6H5N2Cl
3H2SO4 + 2KMnO4 + 5NaNO2 → 3H2O + 2MnSO4 + 5NaNO3 + K2SO4
Kmno4+h2so4+nano2 hiện tượng dung dịch thuốc tím Kalipenmaganat (KMnO4) nhạt màu dần.
2H2SO4 + 2KI + 2NaNO2 → 2H2O + I2 + Na2SO4 + NO + K2SO4
3NaNO2 + H2SO4 → 2NO + H2O + NaNO3 + Na2SO4
Nhiệt phân nano2 ra n2
4NaNO2 → 2N2 + 2Na2O + 3O2
2NaNO2 + O2 → 2NaNO3
2NO2 + 2NaOH → NaNO2 + NaNO3 + H2O













