Axit Clohiđric Công Thức, Kí Hiệu, Tính Chất và Phản Ứng Với Kim Loại

Giới thiệu

Axit clohiđric (HCl) là một loại axit mạnh đa dụng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như ngành hóa chất, dược phẩm, thực phẩm và công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về công thức hóa học, kí hiệu, tính chất của axit clohiđric cũng như phản ứng của nó với các kim loại như sắt, kẽm và nhôm.

Công thức hóa học và kí hiệu của axit clohiđric

Axit clohiđric có công thức hóa học là HCl và kí hiệu là HCl bao gồm một nguyên tử hydro (H) liên kết với một nguyên tử clo (Cl).

Tính chất của axit clohiđric

Tính chất vật lý

Ở điều kiện tiêu chuẩn axit clohiđric là một chất khí màu không không mùi có độ đậm đặc.

Khi hòa tan trong nước axit clohiđric tạo ra dung dịch axit mạnh có mùi khai và đặc biệt ăn mòn kim loại.

Tính chất hóa học

Axit clohiđric là một axit mạnh có khả năng trao đổi proton với nước tạo ion hydroxyl (OH-) và ion clo (Cl-).

HCl có tính chất oxy hóa yếu khó phản ứng với các chất khử.

Phản ứng của axit clohiđric với kim loại

Sắt tác dụng với axit clohiđric

Khi sắt (Fe) tác dụng với axit clohiđric phản ứng sinh ra clohidrat sắt (II) và khí hydro

Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂

Kẽm tác dụng với axit clohiđric

Kẽm (Zn) khi tác dụng với axit clohiđric tạo thành clohidrat kẽm (II) và khí hydro

Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂

Nhôm tác dụng với axit clohiđric

Nhôm (Al) phản ứng với axit clohiđric tạo thành clohidrat nhôm (III) và khí hydro

2Al + 6HCl → 2AlCl₃ + 3H₂

Sơ đồ tư duy về axit clohiđric

Sơ đồ tư duy về axit clohiđric giúp tổng hợp cả mô tả ngắn gọn các thông tin liên quan đến axit này. Dưới đây là một sơ đồ tư duy mẫu về axit clohiđric

Sơ đồ tư duy trên sẽ giúp bạn dễ dàng nắm bắt với hiểu rõ hơn về axit clohiđric từ công thức hóa học, tính chất cho đến các phản ứng của nó với các kim loại khác nhau.

Bài tập ôn tập

Bài 1 Cho 6,5 g kẽm tác dụng vừa đủ với dung dịch axit clohiđric HCl thì thu được dung dịch kẽm clorua ZnCl2 và khí hidro thoát ra.

a) Viết PTHH

b) Tính khối lượng axit clohiđric HCl tham gia phản ứng.

Lời giải

a, Zn + 2HCl —> ZnCl2 + H2

b, nZn=0,1 mol

Zn + 2HCl —> ZnCl2 + H2

0,1    0,2             0,1        0,1   / mol

mHCl =0,2 . 36,5 =7,3 g

Bài 2 Cho 13 gam Kẽm tác dụng vừa đủ với axit clohiđric theo phương trình

Zn  +  HCl  →  ZnCl2  +  H2

a) Tính số mol Zn và lập phương trình phản ứng trên.

b) Tính thể tích khí H2 thoát ra (đktc).

Lời giải

a) Số mol Zn  nZn = 13 / 65 = 0,2 (mol).

Lập phương trình phản ứng trên.

Zn    +   2HCl  →  ZnCl2  +   H2

b) Theo PTPƯ   nH2 = nZn = 0,2 (mol)

Thể tích khí H2 thoát ra (đktc)

VH2 = n.22,4 = 0,2.22,4 = 4,48 (lít)

Bài 3 Xét về tính oxi hóa khử, axit clohiđric

Lời giải

có cả tính oxi hóa và tính khử.

Tag clohidric tất 13g cthh